nam tử

Học thuật
Thân thiện
nam tử

Một nam tử trẻ đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông, con trai (từ ): Từ dùng để chỉ người thuộc giới tính nam, thường người đã trưởng thành, mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc văn chương.
    • Đấng nam nhi: Thường dùng để chỉ người đàn ông với phẩm chất khí khái, mạnh mẽ, chí khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một nam tử hán đích thực, không bao giờ chịu khuất phục trước khó khăn. (Ông ấy một đấng nam nhi đích thực, không bao giờ chịu khuất phục trước khó khăn.)
    • Trong thơ cổ, hình ảnh nam tử thường gắn liền với chí làm trai, với giang sơn xã tắc. (Trong thơ cổ, hình ảnh người đàn ông thường gắn liền với chí làm trai, với giang sơn xã tắc.)
    • "Nam tử chí tang bồng" một quan niệm truyền thống về chí hướng của người con trai. ("Chí làm trai nơi bốn phương" một quan niệm truyền thống về chí hướng của người con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nam tử hán": Chỉ người đàn ông khí phách mạnh mẽ, quân tử.
    • Anh ta hành xử như một nam tử hán, luôn giữ lời hứa bảo vệ kẻ yếu.
  • "Hào kiệt nam tử": Chỉ bậc anh hùng, người tài năng chí khí hơn người.
    • Lịch sử dân tộc ghi danh nhiều hào kiệt nam tử.
  • Dùng trong văn chương, thi ca cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học trung đại, thơ Đường luật, mang tính ước lệ trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Nam nhi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người đàn ông, đấng nam nhi, nhưng phổ biến hơn ít mang sắc thái cổ xưa hơn so với "nam tử".
  • Trượng phu (danh từ): Người đàn ông khí phách lớn, thường dùng trong văn cảnh trang trọng, ngợi ca.
  • Con trai (danh từ): Từ hiện đại, phổ thông, chỉ người thuộc giới tính nam, không phân biệt tuổi tác một cách chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn ông: Từ phổ thông, chỉ chung người thuộc giới tính nam đã trưởng thành.
  • Con trai: Từ phổ thông, chỉ người thuộc giới tính nam (có thể từ lúc sinh ra).
  • Nam nhi: Chỉ người đàn ông với ý thức về vai trò, trách nhiệm khí phách.
Từ trái nghĩa
  • Nữ tử (danh từ): Người con gái, phụ nữ (từ , trang trọng).
  • Phụ nữ: Từ phổ thông chỉ người thuộc giới tính nữ đã trưởng thành.
  • Con gái: Từ phổ thông chỉ người thuộc giới tính nữ.
Lưu ý sử dụng
  • "Nam tử" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "đàn ông", "con trai", "nam nhi" nhiều hơn.
  • Từ này thích hợp khi viết văn mang màu sắc cổ điển, bình luận về lịch sử, hoặc khi muốn nhấn mạnh phẩm chất khí khái, chí khí của người đàn ông.
nam tử

Một nam tử trẻ đang đọc sách trong thư viện.

  1. Con trai ().